Đồng hồ Ample 300/5A - BEW BP- 80
Mã SP: BEW300A
0 đánh giá
Còn hàng
Giá bán: 48.000
đ
(Chưa bao gồm VAT)
Giá thị trường:
105.000 đ
Bạn tiết kiệm:
54
%
Khuyến mãi
Đồng hồ vôn Ample 300/5A - BEW BP- 80
Đồng hồ vôn BEW cho tủ điện
Mã sản phẩm: BEW300A
Thương hiệu: BEW
Xuất xứ: Trung Quốc
Xuất xứ: Trung Quốc
Kích thước mặt (WxH) 81.3x81.3 mm
Kích thước lỗ khoét : phi 64 mm
Nhiệt độ làm việc -10~55oC
Đồng hồ Vôn là thiết bị được sử dụng rất nhiều trong các tủ điện.
Dải điện áp làm việc: 500VAC
Tần số làm việc: 50/60Hz
Dải đo 0-300A
Tần số làm việc: 50/60Hz
Dải đo 0-300A
Cấp chính xác: 1,5
Tiêu chuẩn IEC, VDE, DIN, IS, UL 94 V-0Đồng hồ Vôn là thiết bị được sử dụng rất nhiều trong các tủ điện.
Đồng hồ vôn có chức năng đo điện áp của hệ thống.
Đồng hồ vôn có thể đo điện áp 3 pha và điện áp 1 pha.
Các loại đồng hồ Ample:
.jpg)
Các loại đồng hồ Ample:
AC AMMETER từ 10A, 15A, 20A, 30A...tới 3000A, 5000A với biến dòng C/T 1A và 5A CLASS 1.5
AC AMMETER từ 0.1A, 0.5A, 1A, 5A, 10A, 25A...TO 80A, 100A AC DIRECT CONNECTION CLASS 1.5
DC AMMETER FROM 50uA, 100uA, 1mA, 5mA...1A, 5A, 10A, 25A, 30A...TO 100A DC DIRECT CONNECTION CLASS 1.5
DC AMMETER FROM FROM 10A, 15A, 20A, 30A...2500A, 3000A...TO 8KA, 10KA WITH EXT. SHUNT 50MV, 60MV OR 75MV CLASS 1.5
Kích thước:
Kích thước:
.jpg)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| NAME | SPECIFICATION | ACCURACY | |
| AC AMMETER | FROM 10A, 15A, 20A, 30A...TO 3000A, 5000A | WITH EXT. C/T 1A OR 5A | CLASS 1.5 |
| FROM 0.1A, 0.5A, 1A, 5A, 10A, 25A...TO 80A, 100A | AC DIRECT CONNECTION | CLASS 1.5 | |
| DC AMMETER | FROM 50uA, 100uA, 1mA, 5mA...1A, 5A, 10A, 25A, 30A...TO 100A | DC DIRECT CONNECTION | CLASS 1.5 |
| FROM 10A, 15A, 20A, 30A...2500A, 3000A...TO 8KA, 10KA | WITH EXT. SHUNT 50MV, 60MV OR 75MV | CLASS 1.5 | |
| AC VOLTMETER | FROM 30V, 50V, 100V...TO 300V, 500V, 600V | AC DIRECT CONNECTION | CLASS 1.5 |
| FROM 1KV, 2KV, 5KV...TO 380KV, 450KV | WITH EXT. VOLTAGE TRANSFORMER | CLASS 1.5 | |
| DC VOLTMETER | FROM 10V, 20V, 30V...TO 500V, 600V, 1000V | DC DIRECT CONNECTION | CLASS 1.5 |
| FROM 1KV, 2KV, 5KV...TO 8KV, 9KV, 10KV | WITH EXT. RESISTOR | CLASS 1.5 | |
| FREQUENCY METER | VOLTAGE: 110V, 220V, 380V, 440V | ....... | CLASS 1.0 |
| FREQUENCY: 45-55Hz, 45-65Hz, 55-65Hz, 47-53Hz | |||
| POWER FACTOR METER (COS ) | VOLTAGE: 110V, 220V, 380V, 440V CURRENT: 1A OR 5A | FOR 1PHASE OR 3PHASE | CLASS 2.5 |
| FULL SCALE VALUE: 0.5cap-1-0.5ind, 0.3cap-1-0.1ind, 0.7cap-1-0.2ind | |||
| POWER METER (KW OR KVAR) | VOLTAGE: 110V, 220V, 380V, 440V CURRENT: 1A OR 5A | FOR 1P1W, 3P3W, 3P4W | CLASS 1.5 |
|
WITH C/T OR VOLTAGE TRANSFORMER |
|||
Lợi ích mua hàng
✔️ Sản phẩm chính hãng 100%
✔️ Giá luôn tốt nhất
✔️ Tư vấn chuyên nghiệp chuyên sâu
✔️ Giao hàng tận nơi trên toàn quốc
✔️ Bảo hành & sửa chữa tận tâm
⚡ Chỉ với 1 click
Mua hàng nhanh